Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 12319 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
汉语教程 :. 3, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 3- Quyển thượng. /
Năm XB: 2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 495 DU-C
Tác giả:
Dương Ký Châu
Rèn luyện kĩ năng giao tiếp, mô phỏng và bồi dưỡng trí nhớ cho sinh viên
Bản giấy
汉语新闻报刊阅读教程
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
郭凤英、张东赞(编者)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
荣志明(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
刘立新(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦
Năm XB: 2022 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音像
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
冯倩、陈辉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦 /
Năm XB: 2010 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音,
Số gọi: 495 PH-T
Tác giả:
冯倩、陈辉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语近义词辨析
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
杨雪梅
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语词汇答问
Năm XB: 2014 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 495 LU-M
Tác giả:
陆俭明(主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
陆俭明(主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语语音答问
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 495 LU-M
Tác giả:
陆俭明 (主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
张培基
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语教程 :. 3, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 3- Quyển thượng. /
Tác giả: Dương Ký Châu
Năm XB: 2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tóm tắt: Rèn luyện kĩ năng giao tiếp, mô phỏng và bồi dưỡng trí nhớ cho sinh viên
汉语新闻报刊阅读教程
Tác giả: 郭凤英、张东赞(编者)
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
汉语纵横 : 中国当代文学作品赏析教程 /
Tác giả: 荣志明(编著)
Năm XB: 2013 | NXB: 北京语言大学出版社
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Tác giả: 刘立新(编著)
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦
Tác giả: 冯倩、陈辉
Năm XB: 2022 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音像
汉语课堂视听 : 汉语教学视频源集锦 /
Tác giả: 冯倩、陈辉
Năm XB: 2010 | NXB: 北京语言大学电子音像、中央广播电视大学音,
汉语近义词辨析
Tác giả: 杨雪梅
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语词汇答问
Tác giả: 陆俭明(主编)
Năm XB: 2014 | NXB: 北京大学,
现代汉语语法答问. Tập I /
Tác giả: 陆俭明(主编)
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学,
现代汉语语音答问
Tác giả: 陆俭明 (主编)
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
×