| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp ứng dụng công nghệ sạch vào môi trường khách sạn 5 sao, ví dụ khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Ngô Nữ Minh Nguyệt; GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần thương mại và sản xuất nội thất không gian mới
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá khả năng thành công của một số ngành hàng tại thị trường nội địa
Năm XB:
2010 | NXB: Công Thương
Từ khóa:
Số gọi:
338.09597 DAN
|
Tác giả:
Bộ Công Thương. Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại |
Giới thiệu một số ngành hàng tiêu biểu trong việc chiếm lĩnh thị trường nội địa như: rượu, bia, nước giải khát, vật liệu xây dựng, ...và những...
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại khách sạn Bảo Sơn - Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trà My; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nấm nội sinh thực vật bậc cao triển vọng và ứng dụng trong sản xuất cây trồng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Ngôn, GVHD: TS Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anh Chi, Tạ Ngọc Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Tách chiết hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học một số đối tượng thuộc họ Na (Annonaceae) và học Sim ( Myrtaceae)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hà Văn Thịnh, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa gia đình người Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
306.8509597 GI-Q
|
Tác giả:
Giang Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiẻu ảnh hưởng của vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes đến sinh trưởng, năng suất và sự tích lũy NO3 đối với một số loại rau trồng trong đất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Nghĩa, GVHD: Phan Hữu Tôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Katherine A. Beauchat, Katrin L. Blamey, Sharon Walpole. |
Written expressly for preschool teachers, this engaging book explains the ""whats,"" ""whys,"" and ""how-tos"" of implementing best practices for...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bộ Công thương. Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|