| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeffrey S. Beasley, Piyasat Nilkaew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành kế hoạch và đầu tư tỉnh Yên bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-S
|
Tác giả:
Vũ Xuân Sáng, GVHD: Nguyễn Kế Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in english economic texts, a case study at college of statistics : Nghiên cứu phương tiện liên kết trong các văn bản kinh tế bằng tiếng anh tại trường cao đẳng thống kê /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dao Kim An, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tối ưu hóa đặc tuyến truyền đạt tuyến siêu cao tần của máy thu
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tùng, GVHD: PGS.TS Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nguồn gốc địa danh Nam Bộ qua truyện tích và giả thuyết
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
398.2095977 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiếu |
Khái quát về địa danh Nam Bộ và giới thiệu nguồn gốc địa danh Nam Bộ: An thịt, ao Bà Om, ấp Giá Ngự, Ba Cụm... qua một số truyện tích, giả thuyết
|
Bản giấy
|
|
Đại tướng Võ Nguyên Giáp chân dung một huyền thoại
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
231/481 TKYB-02
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The millionaire dropout : fire your boss. do what you love. reclaim your life! /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 ST-V
|
Tác giả:
Vince Stanzione. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn đồ án môn học công nghệ chế tạo máy
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
631.28 LE-T
|
Tác giả:
Lê Trung Trực; Đặng Văn Nghìn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The norton field guide to writing with readings
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Maureen Daly Goggin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ pháp luật
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Vương Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp tăng cường quản lý hạ tầng kỹ thuật trên địa bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tiến Hưng, GVHD: Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|