| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Trình bày nội dung của Luật phá sản gồm 95 điều với các mục: qui định chung, nộp đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, nghĩa vụ về tài sản,...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Trình bày nội dung của Luật phá sản có hiệu lực từ ngày 15/10/2004 gồm 95 điều với các mục: qui định chung, nộp đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Trình bày nội dung của Luật phá sản có hiệu lực từ ngày 15/10/2004 gồm 95 điều với các mục: qui định chung, nộp đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật phá sản (Hiện hành)
Năm XB:
2018 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật phá sản năm 2014 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2017 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707802632 LUA
|
|
Trình bày nội dung của luật Phá sản năm 2014 với những qui định chung; quy định về đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản; nghĩa vụ về tài...
|
Bản giấy
|
|
Luật phá sản và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LUA
|
|
Trình bày nội dung của Luật phá sản gồm 95 điều với các mục: qui định chung, nộp đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, nghĩa vụ về tài sản,...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu trình bày nội dung Luật phổ biến, giáo dục pháp luật gồm những qui định chung và qui định cụ thể về nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục...
|
Bản giấy
|
||
Luật phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
349.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật phòng cháy và chữa cháy năm 2001 sửa đổi bổ sung năm 2013
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59705 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật phòng cháy và chữa cháy năm 2001 sửa đổi, bổ sung năm 2013 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59705 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|