Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1388 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Sheehan Thomas, Nguyễn Thành yến ( dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Bí quyết vẽ phong cảnh
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi: 758.1 HU-T
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tình yêu
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 813 TIN
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bùi Quang Đông dịch và chú giải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands
International case dtudies in tourism planning, policy and development
Bản giấy
Bí quyết vẽ tranh màu nước
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi: 751.422 BIQ
Tác giả:
Nxb. Mỹ thuật
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn.
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
Bản giấy
Tác giả:
Thiên Thanh biên soạn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dương Quang Thiện, Võ Văn Thanh
Gồm khái niệm về mạng cục bộ, những thành phần cấu thành mạng cục bộ, thế giới của netware, cài đặt netware 3.11, phần cứng và chươgn trình khởi...
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn.
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
Bản giấy
Tác giả:
Dương Quang Thiện
Các nội dung chính: liên cung, cung từ, byte, bít; tìm thì sẽ thấy và dể lựa chọn; bảo vệ các tập tin; phải làm gì khi mất dữ kiện; những tập tin...
Bản giấy
Cấu trúc Câu Tiếng Anh : A Communicative Course Using Story Squares /
Tác giả: Sheehan Thomas, Nguyễn Thành yến ( dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: Trẻ
Bí quyết vẽ phong cảnh
Tác giả: Huỳnh Phạm Hương Trang
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Tình yêu
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Effective writing : Writing skills for intermediate students of American English /
Tác giả: Bùi Quang Đông dịch và chú giải
Năm XB: 1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Tác giả: Lynn C.Harison, Winstron Husbands
Năm XB: 1996
Tóm tắt: International case dtudies in tourism planning, policy and development
Bí quyết vẽ tranh màu nước
Tác giả: Nxb. Mỹ thuật
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Tác giả: Hoàng Quốc Ơn.
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
Hướng dẫn sử dụng mạng Novell netware : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Tác giả: Dương Quang Thiện, Võ Văn Thanh
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Gồm khái niệm về mạng cục bộ, những thành phần cấu thành mạng cục bộ, thế giới của netware, cài...
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 1 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Tác giả: Hoàng Quốc Ơn.
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
Norton utilities : Version 7.0, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Tác giả: Dương Quang Thiện
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Các nội dung chính: liên cung, cung từ, byte, bít; tìm thì sẽ thấy và dể lựa chọn; bảo vệ các tập...
×