| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trách nhiệm pháp lý trong pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597046 NG-U
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trách nhiệm thu hồi hàng hóa, có khuyết tật của tổ chức, cá nhân kinh doanh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đức Trung; NHDKH TS. Phạm Phương Thảo |
Đề tài luận văn tập trung làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ đối với người tiêu dùng,...
|
Bản điện tử
|
|
Traditions & encounters: a global perspective on the past
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
909 BE-H
|
Tác giả:
jerry Benntley, Herbert Ziegler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh chấp về di sản thừa kế là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất từ thực tiễn giải quyết tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Văn Nam; NHDKH PGS.TS Vũ Thu Hạnh |
Thừa kế quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất là một quyền cơ bản của người sử dụng đất pháp luật dân sự bảo vệ. Đây là quyền thể hiện rất...
|
Bản điện tử
|
|
Transitive verbs in english and vietnamese equivalents : Ngoại động từ trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thi Van Nga, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Translation advanced level : For internal use
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn, Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Năm XB:
1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Số gọi:
650 AR-W
|
Tác giả:
Arnie Weissmann |
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Benedict Kruse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ramona Kaptyn; Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
Năm XB:
2001 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
910 FR-C
|
Tác giả:
Fraser Cartwright, Gerry Pierce, Randy Wilkie |
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
|
Bản giấy
|