| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Huy Văn, Trần Văn Bình |
Trình bày khái niệm, chức năng và tiêu chí của design đồng thời sơ lược những phong cách lớn trong lịch sử design. Phân tích sự phát triển của...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Tập hợp và giải nghĩa 2056 đơn vị tục ngữ thường dùng trong giao tiếp, ứng xử về đời sống xã hội, đời sống tinh thần của con người
|
Bản giấy
|
||
Đọc vị khách hàng : 4 phong cách bán hàng chinh phục người mua /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.8 WIL
|
Tác giả:
Michael Wilkinson; Tùng Linh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật cán bộ, công chức năm 2008 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật an toàn vệ sinh lao động
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
628 DO-K
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngọc Khánh; Huỳnh Phan Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Generational selling tactics that work : quick and dirty secrets for selling to any age group /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 GEN
|
Tác giả:
Cam Marston. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Stremline english bernard hartley & peter viney departures : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website học tập và giải trí cho trẻ em
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-V
|
Tác giả:
Đào Thị Vân Anh, KS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa Mác - Lênin : Học thuyết về sự phát triển và sáng tạo không ngừng /
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
335.43 TR-N
|
Tác giả:
Trần Nhâm |
Trình bày những luận chứng chủ nghĩa Mác - Lênin là đỉnh cao của trí tuệ loài người. Chứng minh một cách logic sự phát triển từ chủ nghĩa Mác đến...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam : (Tập 1 - Quyền 1, Từ vần A - K)
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.92201 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn, Thạch Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị quan hệ đối tác với các nhà cung cấp của công ty TNHH lữ hành Hương Giang Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh; GVHD: Ths. Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|