| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Promote the idea for the investment concept for Bao Dai's villas hotel - Nha Trang
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Hong Nhung; GVHD: TS. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation for Advanced learners of English : Tài liệu luyện phát âm trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation pairs : An introductory course for students of English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BA-A
|
Tác giả:
Ann Baker, Sharon Goldstein |
46 bài luyện tập nguyên âm và phụ âm. Luyện kỹ năng nghe nói từ cấp độ từ, câu, trọng âm, ngữ điệu, đối thoại đến các bài đàm thoại mang tính giao...
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation Tasks : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese from a cognitive linguistics perspective
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phương Tiên |
Nhận dạng điển dạng các thuật ngữ màu cơ bản trong dữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết nguyên mẫu. Phân loại các lớp và loại tham...
|
Bản điện tử
|
|
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pulmonary manifestations of pediatric diseases
Năm XB:
2009 | NXB: Saunders/Elsevier
Số gọi:
618.922 TU-N
|
Tác giả:
Turcios, Nelson L | Fink, Robert J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|