| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Thế San; TS. Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Dee Romito |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practice tests for IELTS : Bộ đề luyện thi IELTS Nghe - nói - đọc - viết /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 DE-G
|
Tác giả:
Greg Deakin, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm 2 bộ đề thi nghe, 5 bộ đề thi đọc, 20 bộ đề thi viết và mẫu đề thi nói. Có kèm đáp án
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS academic modules :
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TO-V
|
Tác giả:
Vanessa Todd, Penny Cameron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training modules :
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training practice tests : Giáo trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRE
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preserving Hanoi's architectural and landscape heritage
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720.28 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Viet Chau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional Android Application Development
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Số gọi:
005.3 ME-R
|
Tác giả:
Reto Meier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional services marketing : How the best firms build premier brands, thriving lead generation engines, and cultures of business development success /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 SC-M
|
Tác giả:
Mike Schultz, John Doerr, Lee W. Frederiksen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional WordPress : Design and development /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
006.78 WI-B
|
Tác giả:
Brad Williams, David Damstra, Hal Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|