Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29385 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
Bản giấy
Knowledge engineering for infomation systems
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 006.3 DA-P
Tác giả:
Paul Benon-Davies
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Herin-Aime, D
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 006.33 DE-J
Tác giả:
John K. Debenham
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
Bản giấy
Tác giả:
Philip Kotler, Vũ Tiến Phúc dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB: 2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi: 615.854 MA-K
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi: 813 BRA
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ký hoạ
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi: 720.071 NG-B
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Triệu Thị Trang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kỹ năng bán hàng
Năm XB: 2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi: 658.8 TR-H
Tác giả:
Trầm Hương(dịch);Duy Hiếu(hiệu đính)
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Kỹ năng bán hàng
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Số gọi: 658.8 PH-L
Tác giả:
Phan Thanh Lâm
Kỹ năng bán hàng
Bản giấy
Knowledge Based Systems
Năm XB: 1991 | NXB: CCTA
Tóm tắt: Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
Knowledge engineering for infomation systems
Tác giả: Paul Benon-Davies
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Tác giả: John K. Debenham
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
Krause's food & the nutrition care process
Tác giả: [edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond
Năm XB: 2012 | NXB: St. Louis, Mo....
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Tác giả: Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Ký hoạ
Tác giả: Nguyễn Lăng Bình
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Kỹ năng bán hàng
Tác giả: Trầm Hương(dịch);Duy Hiếu(hiệu đính)
Năm XB: 2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Điện tử Chi tiết
Kỹ năng bán hàng
Tác giả: Phan Thanh Lâm
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Tóm tắt: Kỹ năng bán hàng
×