| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul Benon-Davies |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|
|
Kotler Bàn về tiếp thị: Làm thế nào để tạo lập, giành được, và thống lĩnh thị trường
NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Philip Kotler, Vũ Tiến Phúc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRA
|
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Triệu Thị Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trầm Hương(dịch);Duy Hiếu(hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|