| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng truy nhập quang thụ động và ứng dụng cho VNPT Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Trang; GVHD: TS. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Long; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng viễn thông chuyển giao dịch vụ trên mạng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 MI-N
|
Tác giả:
Minh Ngọc, Phú Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Nguyễn Hoàng Cầm, KS. Trịnh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng WAN - Giải pháp định tuyến và ứng dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Vũ, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạnh Hơn Cả Lời Nói = : Hành Trình Của Một Người Mẹ Chữa bệnh tự Kỷ Cho Con /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
616.85 MCC
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu |
Jenny McCarthy đưa chúng ta tới hành trình của một người mẹ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh tự kỷ cho con trai. Sách giúp chúng ta nhận biết...
|
Bản giấy
|
|
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|