| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hoá dân gian người Cống tỉnh Điện Biên Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 VAN
|
Tác giả:
Chu Thuỳ Liên, Đặng Thị Oanh, Lại Quang Trung. |
Giới thiệu văn hoá dân gian người Cống tỉnh Điện Biên: gia đình và dòng họ truyền thống; tôn giáo, tín ngưỡng; các lễ cúng, lễ hội và văn học dân gian
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống TRunking Smartzone và ứng dụng trong thông tin liên lạc của nghành Công an
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đồng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to Software Engineering Body of Knowledge
Năm XB:
2014 | NXB: IEEE Computer Society,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 BO-P
|
Tác giả:
Pierre Bourque |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển thương hiệu của công ty cổ phần Diana
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Ngô Thị Mơ, GVHD: Bùi Huy Nhượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Venezuela - Nhân quyền và dân chủ (1999-2009)
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.487 VEN
|
Tác giả:
Carlos González Irago ; Biên dịch: Nguyễn Thị Thanh Hằng; Đồng Thị Mai Phương; Trần Thị Oanh h.đ |
Cuốn sách trình bày khuôn khổ pháp lý của quan điểm toàn diện và đa văn hóa về Nhân quyền; quyền cơ bản về an sinh lịch sử phát triển tại...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cổng thanh toán trực tuyến
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thùy, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề pháp lý về vốn của công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam hiện hành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Việt Hà, GVHD: GVC. Hoàng Minh Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The steampunk adventurer's guide : Contraptions, creations, and curiosities anyone can make /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
745.5 WI-T
|
Tác giả:
Thomas Willeford ; Ill.: Phil Foglio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tac đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công nghệ và thương mại điện tử Vinh Anh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thành, GVHD: Bùi Tiến Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited - A Common Sense Approach to Web Usability
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
004.019 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư vốn ngoài ngân sách trong nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Bích Liên, GVHD: Trần Thị Bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|