| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An introduction to Discourse Analysis : Theory and Method /
Năm XB:
1999 | NXB: Routledge
Số gọi:
401.41 PA-J
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to discourse analysis /
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 MA-C
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to English and Amercan literatiure
Năm XB:
2022 | NXB: HANOI OPEN UNIVERSITY FACULTY OF ENGLISH,
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-Q
|
Tác giả:
Phan, Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to English semantics and pragmatics
Năm XB:
2017 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi:
428 GR-P
|
Tác giả:
Patrick Griffiths |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to food colloids
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
664 DI-E
|
Tác giả:
Dickinson, Eric |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. A. K. Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to intercultural communication : identities in a global community
Năm XB:
2016 | NXB: SAGE,
Từ khóa:
Số gọi:
303 FR-J
|
Tác giả:
Fred E. Jandt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to object-oriented programming with Java
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill Higher Education,
Từ khóa:
Số gọi:
005.117 WU-T
|
Tác giả:
C. Thomas Wu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harvey M.Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage managemant...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
E. Bright Wilson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|