| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Chamaliaq Riya Tiẻnq, Trần Kiêm Hoàng |
Giới thiệu về văn hoá ứng xử với môi trường tự nhiên của người Raglai ở Khánh Hoà với các biểu tượng như nhà dài truyền thống, cây cau, văn hoá...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lucas Stephen E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi - đáp những quy định của tư pháp quốc tế Việt Nam về người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Năm XB:
2011 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.597 NG-B
|
Tác giả:
TS.GVC.Nguyễn Hồng Bắc |
Giới thiệu một số câu hỏi và đáp về quy định của tư pháp quốc tế Việt Nam về người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài như quyền và...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống truyền hình kỹ thuật số mặt đất theo tiêu chuẩn châu Âu và thực tiễn ở Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Cường, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ CDMA - IS95 thiết kế mạch vòng vô tuyến nội hạt CDMA - WLL
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Huy, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH May xuất khẩu DHA
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Đại Dương
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CH-H
|
Tác giả:
Chu Mỹ Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic english grammar in use : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 BAS
|
Tác giả:
The Windy biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kyle C. Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oracle Database Administration for microsoft SQL server DBAs : Work Seamlessly in a Mixed-Database environment /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 MA-M
|
Tác giả:
Malcher, Michelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan thông tin di động 3G - WCDMA
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Huyền, GVHD: TS Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cát bụi thời gian = The sands of time : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Đỗ Lê Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|