| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Julien Kohlmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Công Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn Tập 1, Con người và trước tác (Phần 1) / : 1908-1996. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
306.092 HU-N
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Nguyễn Đức Hiền. |
Bộ sách gồm 3 phần: Hai phần đầu giới thiệu khái quát về thân thế sự nghiệp và những suy nghĩ, tình cảm sâu nặng của Hoàng Xuân Hãn đối với quê...
|
Bản giấy
|
|
La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn Tập 2, Trước tác (Phần 2: Lịch sử) / : 1908-1996. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
306.092 HU-N
|
Tác giả:
Hữu Ngọc. Nguyễn Đức Hiền. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn Tập 3, Trước tác (Phần 3: Văn học) / : 1908-1996. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
306.092 HU-N
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Nguyễn Đức Hiền. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lá về mây; Mắt chim le; Sáng tối mặt trời
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 SA-M
|
Tác giả:
Sao Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory applications in microbiology a case study approach second edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
576 BA-C
|
Tác giả:
Barry Chess |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hugh Collins; K.D.Ewing; Aileen McColgan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rick Bitter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|