| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cotton David; Falvey David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market leader - Business English Course Book
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 CO-D
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market leader Upper-Intermediate Course Book : New edition
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson
Số gọi:
428.24 DAV
|
Tác giả:
David Cotton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Đạo ( chủ biên) |
Cuốn sách giới thiệu những triết lý kinh doanh, đã chi phối cách thức doanh nghiệp tham gia vào thị trường
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Trình bày tổng quan về kinh doanh và quản trị kinh doanh; marketing và quản trị marketing. Nghiên cứu dự báo thị trường, quản trị chiến lược...
|
Bản giấy
|