| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh nghiệm thành công của một số doanh nghiệp trong nước trong công tác xúc tiến thương mại và chiếm lĩnh thị trường nội địa.
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb Công thương,
Từ khóa:
Số gọi:
381 KIN
|
Tác giả:
Bộ Công Thương |
Kinh nghiệm thành công của một số doanh nghiệp trong nước trong công tác xúc tiến thương mại và chiếm lĩnh thị trường nội địa
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất thực phẩm chức năng bổ sung Polyphenol chè xanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Huyền, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh nghiệm tổ chức xúc tiến thương mại thị trường nội địa của một số nước trên thế giới
Năm XB:
2010 | NXB: Công Thương
Từ khóa:
Số gọi:
381 KIN
|
Tác giả:
Kinh nghiệm tổ chức xúc tiến thương mại thị trường nội địa |
Tổng quan về khái niệm, vai trò, các hình thức xúc tiến thương mại nội địa. Trình bày kinh nghiệm xúc tiến thương mại nội địa qua các mô hình,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đánh giá tiềm năng phát triển dịch vụ khui vui chơi giải trí tại một số khu vui chơi giải trí trên địa bàn thành phố Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Ngọc Bích; GVHD: TS. Phạm Lê Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Concise Encyclopedia of Science and Technology. Volume 1, A - L
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
300 CON
|
|
A major revision of this classic encyclopedia covering all areas of science and technology, the McGraw-Hill Concise Encyclopedia of Science and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Trần Quốc Vượng, Vũ Tuân Sán |
Giới thiệu khái quát về truyền thống thủ đô Hà Nội thời dựng nước. Lịch sử 1000 năm đấu tranh giành lại nước thời Hai Bà Trưng, thời Tiền Lý, thời...
|
Bản giấy
|
||
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
金一平. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Vinh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc - Lập trình - Ghép nối và ứng dụng vi điều khiển Tập 2, Ghép nối và ứng dụng VĐK 8051/8052
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-G
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|