| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Basic english grammar in use : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 BAS
|
Tác giả:
The Windy biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basic grammar : Self-study edition with answer / Helping learners with real English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 WI-D
|
Tác giả:
Dave Willis, Jon Wright, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic grammar in use : self-study reference and practice for students of English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, William R. Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adam Hype |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basic of translation : For internal use /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng, Vũ Tuấn Anh, Nguyễn Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Huy le, Nguyen Dinh Chien, Nguyen Quang Ngoc |
Bat Trang ceramics 14th-19th centuries
|
Bản giấy
|
||
Bầu cừ đại biểu hội đồng nhân dân những điều cần biết
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
352.13 PH-D
|
Tác giả:
ThS. Phạm Kim Dung |
Những điều cần biết về bầu cử hội đồng nhân dân và uỷ ban nhân dân, đại biểt hội đồng nhân dân: Chức năng nhiệm vụ cơ cấu, tổ chức, phương thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Đình Cung |
Cuốn sách này trình bày về bảy công cụ quản lý chất lượng đó là: bảng kê; giản đồ tần số; giản đồ Pareto; giản đồ giao hỗ; giản đồ quan hệ nhân...
|
Bản giấy
|
||
Bảy phương pháp giải các bài toán logic
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 DA-R
|
Tác giả:
Đặng Huy Ruận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|