| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pass key to the TOEFL : second edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, kèm theo 1 băng cassette dùng cho 3 section nghe hiểu của tất cả các...
|
Bản giấy
|
|
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Listening, Speaking, and Critical Thinking
NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 2: Reading, Writing, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 LA-B
|
Tác giả:
Laurie Blass; Mari Vargo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 3: Listening, Speaking, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-C
|
Tác giả:
Becky Tarver Chase; Christien Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 3: Reading, Writing, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-V
|
Tác giả:
Mari Vargo; Laurie Blass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways 4: Listening, Speaking, and Critical Thinking
Năm XB:
2018 | NXB: National Geographic Learning
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-P
|
Tác giả:
Paul Macintyre |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lueder, Gregg T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Penguin English Grammar A-Z Exercises : for advanced students with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BR-G
|
Tác giả:
Geoffrey Broughton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
People and Places in the United States : Meet the US /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MI-A
|
Tác giả:
Minh Anh |
Nội dung quyển Meet the U.S tạo cho bạn cơ hội nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu đồng thời cung cấp cho bạn kiến thức về văn hóa và địa lý...
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|