| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Bảo hiểm xã hội
|
Bản giấy
|
||
Đô thị trong thế giới toàn cầu hoá (Sách tham khảo) : = quản trị nhà nước, thành tích hoạt động và tính bền vững /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
307.76 LE-F
|
Tác giả:
Léautier, Frannie A. |
Trình bày những vấn đề liên quan đến việc bảo đảm cho các thành phố, đô thị phát triển trong xu thế toàn cầu hoá hiện nay. Nêu lên vai trò, sự tác...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý sự thay đổi : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Kim Phượng biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Gồm những lời khuyên thực tế hướng dẫn bạn cách đón đầu các xu thế thay đổi để tồn tại và đi trước các đổi thủ một bước, giúp bạn có thể đạt được...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Trình bày nội dung của Luật kế toán gồm 64 điều với những quy định chung trong hoạt động kế toán và các quy định cụ thể về nội dung công tác kế...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
382.01 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và thực trạng khai thác tài nguyên du lịch nhân văn của thành phố Huế
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện nghiên cứu và đào tạo về quả lý; Nhóm biên soạn: Thanh Thuỳ, Lệ Huyền,Liên Hương |
Tổ chức & điều hành dự án
|
Bản giấy
|
||
Tư duy sáng tạo : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 BOU
|
Tác giả:
George P. Boulden; tổng hợp và biên dịch: Ngô Đức Hiếu, Đỗ Mạnh Cương; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tư duy sáng tạo
|
Bản giấy
|
|
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thuận |
Trình bày những kiến thức cơ bản về quản trị tài chính, giá trị thời gian của tiền tệ, định giá trái phiếu và cổ phiếu, lợi nhuận và rủi ro, chi...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sản xuất nước chấm từ đậu tương bằng công nghệ Enzym
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mistakes in translating made by third year students in Faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-H
|
Tác giả:
Thân Nguyễn Phương Hải, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|