| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Việt - Anh : 205.000 từ /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, Quang Hùng, Gia Huy, Trí Hạnh |
Giới thiệu 205000 từ về mọi lĩnh vực với cách giải thích rõ ràng, trình bày dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Từ đồng âm từ viết tắt và cách phân từ trong Tiếng Anh : Homonyms Abbreviations and word divisions in English /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.1 NG-A
|
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn phân loại các dạng bài tập đề thi tuyển sinh đại học Hóa học hữu cơ
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-A
|
Tác giả:
Ngô Ngọc An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using humorous riddles to enhance lecturer-student interaction in English speaking classes at a university in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Anh; Dr. Trần Thị Lệ Dung |
This study aimed to investigate the effectiveness of using humorous riddles as a
teaching strategy to improve English speaking skills and...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo HACCP cho dây chuyền sản xuất sữa đặc có đường năng suất 15000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Ngô Thị Ngọc Anh, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý khám chữa bệnh tại trung tâm khám chữa bệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Ngọc Anh, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng bán lẻ
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Anh; GVHD: ThS Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|