| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word perfect : Vocabulary for fluency /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Học từ vựng và đặc ngữ tiếng Anh trình độ nâng cao : Vocabulary & idiom advanced. /
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 THO
|
Tác giả:
B.J. Thomas; Đức Hiệp giới thiệu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
improving english vocabulary by watching films
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BA-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Minh Hậu; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|