| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tích hợp hệ thống thông tin hình ảnh y khoa và phần mềm quản lý, khai thác thông tin khám bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bill Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu về hệ điều hành di động Tizen và công cụ phát triển phần mềm cho Tizen
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đình Trung; Nguyễn Trung Long; GVHD Vũ Song Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm học tiếng Anh trên Smartphone Android
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-Kỳ
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Kỳ; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thúy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doug Lowe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng phần mềm quản lý nhân sự bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HA-S
|
Tác giả:
Hà Thị Sang, ThS. Phạm Quý Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm Plaxis 2D phân tích động trong tính toán thiết kế các công tình xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0285 ĐÔ-V
|
Tác giả:
TS. Đỗ Ngọc Viện (ch.b.), KS.Nguyễn Quốc Tới |
Trình bày cơ sở lý thuyết của phần mềm Plaxis Dynamics; hướng dẫn sử dụng phần mềm Plaxis Dynamics; một số ví dụ mẫu điển hình về phân tích tích...
|
Bản giấy
|
|
Microsoft Project 2010 và ứng dụng trong quản lý dự án xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
658.20285 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Như |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về phần mềm Microsoft project 2010 và ứng dụng của phần mềm này trong việc quản lý dự án xây dựng: thời gian, lịch...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm học tiếng anh cho học sinh cấp tiểu học và THCS trên Android
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Quân, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hudson continuous integration in practice : Maximize quality and minimize software development time /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 BU-E
|
Tác giả:
Ed Burns, Winston Prakash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|