| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản trị thương hiệu 101 : Bài học từ thực tế marketing
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.827 DH-M
|
Tác giả:
Dhar,Mainak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Uyên Nhi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật chống bán phá giá Hoa Kỳ và tác động đối với Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi:
346.07 LE-N
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Ánh Nguyệt |
Cuốn sách phân tích một số vấn đề lý luận về hệ thống chống bán phá giá của Hoa Kỳ trong mối tương quan với các chế định pháp lý quốc tế của WTO,...
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Như Bình |
Nghiên cứu về kinh tế quốc tế: Các thuyết thương mại quốc tế, các vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, tỉ giá hối đoái và thị trường tiền tệ...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
657 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình phương pháp kiểm tra không phá hủy kim loại bằng tia rơnghen và Gama
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
620.112 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
337.071 BU-L
|
Tác giả:
TS.Bùi Thị Lý |
Tổng quan về quan hệ kinh tế quốc tế; thương mại quốc tế, chính sách thương mại quốc tế, thương mại dịch vụ quốc tế, đầu tư quốc tế, hợp tác quốc...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng Enzim thương phẩm để sản xuất đường chức năng Xyloolygosacarit từ lõi ngô
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thanh Hương, GVHD: Trịnh Thị Kim Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cách bảo vệ dữ liệu quan trọng & phương pháp phát hiện thâm nhập
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.13 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cưởng(Chủ biên); Phương Lan(Hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
910.4 NGH
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách giới thiệu tiên chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS)-Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch, thông tin chung, tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch...
|
Bản giấy
|