| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu về game engine và xây dựng game 3d dựa trên game engine
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Phương Tú, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tài chính doanh nghiệp : Dùng cho ngoài ngành /
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LU-H
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: PGS. TS. Lưu Thị Hương; PGS. TS. Vũ Duy Hào |
Giới thiệu tổng quan về tài chính doanh nghiệp. Quản lý thu chi trong doanh nghiệp, chi phí vốn về cơ cấu vốn, nguồn vốn và quản lý tài sản trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thiềm |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về các loại hình kiến trúc nhà ở, từ đặc điểm loại hình, lược sử quá trình phát triển, phân loại... đến các nguyên...
|
Bản giấy
|
||
Từ cảm nhận về văn bản gốc và văn bản dịch tiếng Việt truyện ngắn " Thuốc" của Lỗ Tấn, bước đầu bàn về những yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng bản dịch /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 PM-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Tuấn, ThS Nguyễn Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engagement marketing : How small business wins in a socially connected world /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 GO-G
|
Tác giả:
Gail F. Goodman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Đoàn Xuân Tiên. |
Trình bày tổng quan về kế toán quản trị, chi phí và phân loại chi phí , phân tích mối quan hệ giữa chi phí - khối lượng - lợi nhuận , dụ toán ngân...
|
Bản giấy
|
||
Everyday mathematics : My reference book : The university of Chicago school mathematics project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Mary Ellen Dairyko, James Flanders, Rachel Malpass McCall, Cheryl G. Moran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mã gen của nhà cải cách : The innovator’s DNA :$bMastering the Five Skills of Disruptive Innovators. /
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 DYE
|
Tác giả:
Dyer Teff, Gregersen Hal, Christensen Clayton M.; Kim Diệu dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Khoa; Hoàng Xuân Cơ; Nguyễn Văn Cư... |
Trình bày các vấn đề chung về khoa học môi trường, các thành phần cơ bản của môi trường, hệ sinh thái học và môi trường, tác động của con người tới...
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu tìm hiểu về ngữ thịnh hành trong trường đại học trong tiếng Hán hiện đại /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 PB-N
|
Tác giả:
Phùng Bích Ngọc, ThS Nguyễn Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : Student reference book. University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giảng dạy và tập luyện kỹ thuật bóng rổ
Năm XB:
2012 | NXB: Thể dục Thể thao
Số gọi:
796.323077 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Thảo |
Giới thiệu phương pháp giảng dạy kỹ thuật bóng rổ. Trình bày phương pháp giảng dạy và tập luyện kỹ thuật di chuyển, chuyền bắt bóng, ném rổ, dẫn...
|
Bản giấy
|