| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
MBA trong tầm tay: Quản lý dự án : Những nguyên tắc và chiến lược mới nhất cùng cách áp dụng các phương pháp quản lý dự án được kiểm nghiệm và đáng tin cậy /
Năm XB:
2011 | NXB: Tổng hợp TP Hồ Chí Minh; Công ty Tinh Văn
Số gọi:
658.8 ER-V
|
Tác giả:
Eric Verzuh; Người dịch Trần Huỳnh Minh Triết; Hiệu đính Trịnh Đức Vinh, MBA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MBA trong tầm tay: Tổng quan
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 BR-R
|
Tác giả:
Robert F. Bruner, Mark R. Eaker, R.Edward Freeman, Robert E. Speckman, Elizabeth Olmsted Teisberg, S. Venkataraman, Người dịch: Nhật An, Minh Hà, Thu Phương, Hiệu đính: Trịnh Đức Vinh, MBA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mcsa windows 10 complete study guide : Exam 70-698; Exam 70-697
NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
005.446 PA - W
|
Tác giả:
PA-W |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
MCSA: Windows Server 2016 Complete Study Guide /
Năm XB:
2018 | NXB: Sybex
Từ khóa:
Số gọi:
005.446 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Chellis, Charles Perkins, Matthew Strebe. |
Bao gồm: An Introduction to networks, Network compoments...
|
Bản giấy
|
||
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS Windows Server 2008 Network Infrastructure Configuration : Study Guide - Exam 70-642 /
Năm XB:
2008 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duffy, James D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Meat and beans : The new food guide pyramid /
Năm XB:
2007 | NXB: Bellwether Media
Số gọi:
613.2 GR-E
|
Tác giả:
Emily K. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Media Writer's Handbook : A guide to common writing and editing problems /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.027 AR-G
|
Tác giả:
Arnold, George T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|