| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tinh hoa lãnh đạo : John C.Maxwell /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 CM-J
|
Tác giả:
C.Maxwell, John, Thịnh Phát (dịch), Nghiêm Thanh Huyền (hiệu đính) |
Cuốn sách là tập hợp những việc cần làm của một người lãnh đạo: Biết lắng nghe, hướng vào mục đích chính...
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý kết quả học tập sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Động |
Giới thiệu khái quát về vùng đất Kiên Giang cũng như các di tích lịch sử, văn hoá của tỉnh
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình dân số và phát triển
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
304.6 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Nam Phương chủ biên |
Giáo trình phân tích những kiến thức cơ bản về dân số, mối quan hệ tác động qua lại giữa dân số với các vấn đề thuộc lĩnh vực lao động. Cơ cấu dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thi Nại An; Trần Tuấn Khải dịch. |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|
||
Xác định tỷ lệ nhiễm Escherichia coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội, nghiên cứu sản xuất kháng thể đơn dòng đặc hiệu
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Thái Nguyên
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Tâm; GVHD: 1. TS. Phạm Công Hoạt, 2. PGS.TS. Tô Long Thành |
Xác định được tỷ lệ nhiễm E. coli O157:H7 trong thịt bò bán ở một số địa điểm tại Hà Nội và đặc tính gây bệnh của vi khuẩn này để làm cơ sở cho...
|
Bản điện tử
|
|
The politics of privatization : wealth and power in postcommunist Europe /
Năm XB:
2011 | NXB: Lynne Rienner Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.43705 GO-J
|
Tác giả:
John A. Gould |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật thi hành án dân sự Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 GIA
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vietnam Exporter Directory 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Time publishing house
Từ khóa:
Số gọi:
382.09597 HO-D
|
Tác giả:
Mr. Hoang Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|