| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Phuong, Pham Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Bixby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
900 tình huống tiếng anh công sở : Công việc hành chính. Xin việc và phỏng vấn /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
900 tình huống tiếng anh thương mại : Tiếp đón đối tác. Kế hoạch quảng cáo sản phẩm /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 900
|
Tác giả:
Nhân văn Group |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Big Data at Work : Dispelling the Myths, Uncovering the Opportunities /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 DA-T
|
Tác giả:
Thomas H. Davenport |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thanh Vân |
Trình bày lịch sử hình thành và phát triển của báo chí thế giới. Các yếu tố thúc đẩy toàn cầu hoá thông tin, ngành kinh doanh truyền thông toàn cầu...
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật về giao dịch bảo đảm trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-N
|
Tác giả:
Trinh Thị Hồng Nhung, GVHD: TS. Vũ Văn Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Guide to Software Engineering Body of Knowledge
Năm XB:
2014 | NXB: IEEE Computer Society,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 BO-P
|
Tác giả:
Pierre Bourque |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đức Thịnh |
Giới thiệu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt Nam từ thờ nữ thần, mẫu thần đến Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Trình bày ba dạng thức thờ Mẫu và các kiến thức...
|
Bản giấy
|
||
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|