| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mở rộng ứng dụng hệ thống Trunking Smartzone
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-C
|
Tác giả:
Trần Văn Cường, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng vốn từ Hán việt : Dùng trong nhà trường /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Dân, Nguyễn Văn Bảo, Trịnh Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mô tả công việc, yêu cầu chuyên môn và các tiêu chuẩn hoàn thành công việc: Quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ, Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mo trong đám tang dân tộc Giáy Lào Cai
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209 SA-C
|
Tác giả:
Sần Cháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Văn Nợi tìm hiểu, giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mohammad Ilyas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Tài Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M.Miller Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English: Apractical reference guide
Năm XB:
1993 | NXB: Regents/Prentice-Hall
Số gọi:
428.2 MA-F
|
Tác giả:
Marcella Frank |
Ideal for advanced-level ESL students, this comprehensive guide to English usage and sentence structure describes each grammatical structure, its...
|
Bản giấy
|
|
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|