| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Towards effectiveness in reading comprehension in TOEFL
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Mac Thu Hang, GVGD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 2 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Tiệp(chủ biên), TS. Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Tiếng Anh du lịch = English for tourism : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hương |
Các bài khoá, nghe, nói, đọc, viết... bằng tiếng Anh dành cho sinh viên ngành du lịch về các vấn đề như: làm việc trong du lịch, phương tiện vận...
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và luận giải các quy định của luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát, Nguyễn Ngọc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, Lê Trần Doanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản : Tự học bằng hình ảnh
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
005.54 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hướng dẫn học excel 2003 căn bản
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh trong ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 Q-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này nói về những tình huống, chủ đề giao tiếp tiếng Anh khác nhau
|
Bản giấy
|
|
Quản trị kinh doanh viễn thông theo hướng hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
348.043 BU-P
|
Tác giả:
GS.TS.NGƯT Bùi Xuân Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Võ Khánh Vinh, PGS.TS. Nguyễn Mạnh Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Lễ tân trong giao tiếp đối ngoại : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
327.2 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Cúc |
Cung cấp những kiến thức cơ bản trong giao tiếp đối ngoại như: lễ tân ngoại giao và giao tiếp đối ngoại, quan hệ với các đối tác và khách hàng, tổ...
|
Bản giấy
|