Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18341 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
John W. Creswell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Research methods, design, and analysis
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
Số gọi: 150.724 CH-L
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Researching on the present continuous tense
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resort Development and Management
Năm XB: 1988
Số gọi: 647.94 GE-C
Tác giả:
Chuck Y. Gee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resorts : Management and operation /
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
Số gọi: 647.9 MI-R
Tác giả:
Robert Christie Mill.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gustavo Gozzi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mike C. I. Nwogugu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Robinson Crusoe a typical character of the English bourgeois citizen in the earlly 18th century
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-H
Tác giả:
Le Thu Hang, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Robocon - ươm mầm những ước mơ
Năm XB: 2008 | NXB: NXB Văn học
Số gọi: 895.922803 ĐO-H
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên)
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
Bản giấy
Research methods, design, and analysis
Tác giả: Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
research on english majors use of body language during oral presentations at hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Researching on the present continuous tense
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Resort Development and Management
Tác giả: Chuck Y. Gee
Năm XB: 1988
Resorts : Management and operation /
Tác giả: Robert Christie Mill.
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
RFID Systems: Research Trends and Challenges
Tác giả: Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Tác giả: Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton.
Năm XB: 2012 | NXB: Jossey-bass
Robinson Crusoe a typical character of the English bourgeois citizen in the earlly 18th century
Tác giả: Le Thu Hang, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Robocon - ươm mầm những ước mơ
Tác giả: Đoàn Minh Hằng (Chủ biên)
Năm XB: 2008 | NXB: NXB Văn học
Tóm tắt: Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự...
×