| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỏi - đáp về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự và phòng cháy, chữa cháy
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59705 NG-A
|
Tác giả:
GS, TS. Nguyễn Ngọc Anh (Chủ biên), ThS. Vũ Huy Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Khắc Cường, Phan Văn Dốp, Nguyễn Văn Huệ, Phan Xuân Viện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu, thiết kế bộ ngắt dòng dò
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hương, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình di truyền học sinh vật nhân sơ và virut
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
576.5 NG-V
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Hồng Vân,TS, Bùi Thị Việt Hà |
Cung cấp các kiến thức cơ bản về tổ chức hệ gen prokaryote và virut, chu trình tế bào và cơ chế sao chép ADN, sự biểu hiện gen và điều hoà biểu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Fitzpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học tiếng Anh cấp tốc = : Instant self- study English /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền; Kim Dung, Nguyễn Xoan hiệu đính. |
Cuốn sách áp dụng phương thức học hoàn toàn khác với cách học truyền thống, với vốn từ vựng cơ bản nhất và những mẫu câu - mẫu hội thoại thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
42 năm làm ăn tại Mỹ và Trung Quốc
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 PH-A
|
Tác giả:
Alan Phan |
Cung cấp những thông tin và kĩ năng thiết thực cho các doanh nghiệp và doanh nhân trẻ muốn làm ăn, kinh doanh tại Mĩ và Trung Quốc
|
Bản giấy
|
|
Bài tập quản trị chiến lược
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4076 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Great again: Revitalizing america's entrepreneurial leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.040973 NO-R
|
Tác giả:
Henry R . Nothhaft, with David Kline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|