| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trương Lộ; Kiến Văn, Anh Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sáng Trưa Và Đêm : Morning , Noon, Night /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Tất cả mọi điều đã chấm dứt với Harry Stanford vào ngày ông rơi xuống biển Địa Trung Hải một cách đầy bí ẩn từ du thuyền sang trọng của mình..
|
Bản giấy
|
|
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB:
1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RO-C
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Sanitation management
|
Bản giấy
|
|
Sao Chiếu Mệnh = : The Stars Shine Down /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon ; Vũ Đình Phòng |
Chuyện về Lara Cameron, nàng công chúa Mỹ, có quyền lực chỉ sau toà nhà cao nhất trên thế giới. Lara đã đấu tranh một cách tàn nhẫn để đạt được tất...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dũng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Như Lễ biên dịch |
Gồm những câu chuyện thời xưa thể hiện niềm tin, ý chí, bản lĩnh xây dựng nhân cách, sự nghiệp, những đức tính cần có trong mỗi con người để thành...
|
Bản giấy
|
||
Sapiens : Lược sử loài người /
Năm XB:
2017 | NXB: Tri thức; Công ty sách Omega Việt Nam
Số gọi:
909 HA-Y
|
Tác giả:
Yuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. |
Giới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hóa đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các...
|
Bản giấy
|
|
Sát thủ bán hàng
Năm XB:
2015 | NXB: ĐH Kinh tế Quốc dân, Công ty Sách Alphabooks,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 DO-D
|
Tác giả:
David Dorsey, Đỗ Minh Hường dịch |
Cuốn sách giống như một cuốn tiểu thuyết, vừa như một cuốn cẩm nang chứa đựng những kỹ thuật bán hàng vô cùng thú vị bao gồm những màn đấu trí cân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rob Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Say anything to anyone, anywhere : 5 keys to successful cross-cultural communication /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 CO-G
|
Tác giả:
Gayle Cotton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|