| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cha giàu cha nghèo : Rich dad, poor dad. /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.024 KIY
|
Tác giả:
Robertt Kiyosaki, Sharonl Lechter; Công ty Thành An - Hà nội dịch |
Những ý tưởng, phương pháp làm giàu; cách sử dụng đồng tiền để làm ra đồng tiền, phát triển nguồn tài chính cho bản thân qua cách dạy của người cha
|
Bản giấy
|
|
Vẽ kỹ thuật cơ khí. Tập 2 : : Sách dùng cho các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
Trình bày các kiến thức cơ bản về vẽ qui ước bánh răng và lò xo, dung sai và nhóm bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, bản vẽ khai triển, hàn và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack Canfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Những kẻ xuất chúng : Cách nhìn mới về nguồn gốc thành công /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
302 GLA
|
Tác giả:
Malcolm Gladwell; Diệu Ngọc dịch |
Trình bày và phân tích quan điểm của tác giả về nguồn gốc và bí quyết thành công trong cuộc sống
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng hệ thống an ninh mạng bằng ISA Firewall Server (Internet Secirity Acceleration)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-L
|
Tác giả:
Lê Xuân Long, TS.Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thông minh và nghệ thuật ứng xử
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 TH-N
|
Tác giả:
Thiên Cao Nguyên, Thùy Linh - Minh Đức (biên dịch) |
Cuốn sách là cẩm nang giao tiếp và nghệ thuật ứng xử. Nội dung gồm: lý thuyết, ví dụ minh họa và kỹ xảo nói chuyện...
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tách chiết, tinh sạch kháng thể IgY trong lòng đỏ trứng gà kháng trực khuẩn mủ xanh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Huyền, GVHD: Hoàng Văn Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Nội dung gồm: Cài đặt chương trình photoshop; Chế độ xem ảnh...
|
Bản giấy
|
||
Microsoft SQL Server 2008 R2 analytics & data visualization
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 DO-U
|
Tác giả:
Harts, Doug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các cơ chế đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS, QoE trong mạng NGN
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thanh, GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|