| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập thống kê ứng dụng trong kinh doanh bằng excel
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
519.2076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pilot Tour trong MCD và mô hình chung cho các dự án phát triển du lịch sinh thái cộng đồng
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thanh Huyền; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Minh Hoàng |
Tài liệu cung cấp thông tin về blog cho mọi người
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử tự nhiên của Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Yale University Press
Từ khóa:
Số gọi:
508.597 STE
|
Tác giả:
Eleanor Jane Sterling, Martha Maud Hurley, Lê Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Bá Nhơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 CH-C
|
Tác giả:
B.s.: Chu Văn Cấp, Phan Huy Đường, Trần Quang Lâm |
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của môn lịch sử các học thuyết kinh tế, tư tưởng kinh tế của chủ nghĩa trọng thương, trọng nông, kinh tế chính...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các điều kiện tối ưu sinh tổng hợp và một số đặc tính của β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh, GVHD: GS.TS. Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing căn bản : Marketing essentials /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Philip Kotler; lược dịch: PTS Phan Thăng, PTS. Vũ Thị Phượng, Giang Văn Chiến.. |
Những khái niệm cơ bản về Marketing, quản trị marketing. Hệ thống nghiên cứu và thông tin marketing. Khái niệm về môi trường marketing, vấn đề thị...
|
Bản giấy
|
|
Lê Thánh Tông vị vua anh minh, nhà cách tân vĩ đại
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
895.92 LE-T
|
Tác giả:
LS. Lê Đức Tiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CH-G
|
Tác giả:
Chris Gough |
English vocabulary organiser. 100 topics for self-study
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ActionScript cho Flash Tập 1
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.2 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh. |
ActionScript đóng vai trò như công cụ số một để tạo giao diện thông minh, trò chơi tương tác, phân phối âm thanh và video trên Web. ....
|
Bản giấy
|