| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to master skills for the TOEFL IBT reading / : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HAL
|
Tác giả:
Timothy Hall, Arthur H. Milch, Denise MacCornack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen E. Lucas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Tin học đại cương = : Lý thuyết, bài tập và lời giải /
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Khái niệm cơ bản về thông tin và máy tính, sử dụng lệnh của MS-DOS dùng trong Windows 2000, cách dùng phần mềm quản lý tệp thông dụng Norton...
|
Bản giấy
|
|
Hóa lý cấu tạo phân tử và liên kết hóa học
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuyến |
Lý thuyết cơ bản về hoá lý, cấu tạo phân tử, cấu trúc electron, nguyên tử, cấu tạo phân tử và liên kết hoá học. Mối quan hệ giữa cấu trúc, biến đổi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James R. Hurford, Brendan Heasley and Michael B. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sinh học Tập 5, Công nghệ vi sinh và môi trường
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Văn Ty, TS. Vũ Nguyên Thanh. |
Cuốn sách giới thiệu một số công nghệ vi sinh điển hình như: "Sản xuất Insulin", "Trợ sinh", "Phục hồi sinh học", "Thuốc trừ sâu vi sinh", "Ứng...
|
Bản giấy
|
|
Tư duy tích cực : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
155.2 QUI
|
Tác giả:
Susan Quilliam; biên dịch: Nguyễ Hải Lưu, Dương Trí Hiển; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để tư duy tích cực
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Candida oleophila ứng dụng trong bảo quản cam tươi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thanh Hiên, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản trị nhân lực
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 NG-D
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: ThS. Nguyễn Văn Điềm; PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân |
Những kiến thức cơ bản về quản trị nhân lực; kế hoạch hoá và bố trí nhân lực; tổ chức tạo động lực cho người lao động; đánh giá thực hiện công...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nhập môn hệ cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tuệ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nhập môn hệ cơ sở dữ liệu
|
Bản giấy
|
|
Làm việc với người khó tính : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 OSB
|
Tác giả:
Christina Osborne; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễ VĂn Quì hiệu đính |
Hướng dẫn cách nhận biết người khó tính. Đưa ra một số phương pháp hợp tác làm việc và cách xử lý xung đột trong công việc
|
Bản giấy
|
|
Thành phần loài họ bọ cánh cứng chân chạy (Carabidae, coleoptera) và một số đặc điểm cơ bản loài Chlaenius circumdatus brulle trên sinh quần cây lạc, cây đậu tương tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Minh, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|