| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Căn cứ ly hôn trong trường hợp ly hôn do một bên vợ, chồng yêu cầu và thực tiễn giải quyết tại tòa án nhân dân Lai Châu
Năm XB:
2022
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tường An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Căn nguyên và tình hình kháng kháng sinh của các loài vi khuẩn gây nhiễm trùng vết bỏng phân lập tại bệnh viện Saint Paul-Hà Nội năm 2008
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương. GVHD: Phạm Hồng Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-S
|
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Van Sang; GVHD:Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Canadian hospitality law
Năm XB:
1999 | NXB: International Thomson Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
343.71 DO-L
|
Tác giả:
Donald Longchamps, Bradley H.Wright |
The first rule of hospitality law: do not enter into any agreement or relationship having legal consequences without first consulting a lawyer.
For...
|
Bản giấy
|
|
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Capital Investment and Financial Decisions
Năm XB:
1986 | NXB: Prentice-Hall International, UK., Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 HA-L
|
Tác giả:
Haim Levy, Marshall Sarnat |
This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's long-term capital resources. Investment and financing...
|
Bản giấy
|
|
Capital Matters : Vietnam Development report 2009
Năm XB:
2008 | NXB: World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
332.09597 CAP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capitalism as civilisation: A history of international law
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
341.09 NT-T
|
Tác giả:
Ntina Tzouvala |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capitalism at risk: rethinking the role of business
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
338 BO-L
|
Tác giả:
Joseph L. Bower, Herman B. Leonard, Lynn S. Paine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patrick H. O'Neil, Karl Fields, Don Share |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|