| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói về tín ngưỡng Việt Nam bao gồm tôn giáo, me tín dị đoan, lễ tết...
|
Bản giấy
|
||
Nếp cũ: Tín ngưỡng Việt Nam : Quyển thượng /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-A
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách này khái quát về tín ngưỡng và các tôn giáo ở Việt Nam như: thờ phụng tổ tiên, các ngày giỗ tổ Hùng Vương, giỗ trận Đống Đa...
|
Bản giấy
|
|
Becoming a Fundraiser : The Principles and Practice of Library Development
Năm XB:
1992 | NXB: American Libary Association,
Số gọi:
025.1 ST-V
|
Tác giả:
Steele, Victoria |
This award-winning, time-proven reference is designed to help you keep pace in a rapidly changing environment. You'll learn how to bring your...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nelson Mendonca Mattos |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Philip Collins |
Nội dung gồm: Introduction, Illustrations, index, notes/photographer 's notes...
|
Bản giấy
|
||
Knowledge - Based System 1st ed : A manager's perspective /
Năm XB:
1991 | NXB: TPR
Số gọi:
004.2 TU-S
|
Tác giả:
G,Steven Tuthill, Ed.D.; Susan T.Levy. |
Bao gồm: Concepts; Management; Development model/Risks and safety nets...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milton T.Astroff, James R.Abbey |
Convention Sales/Convention Services
|
Bản giấy
|
||
Managing front office operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 MI-K
|
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks |
The book is devided into three parts:
Part 1: The World of hotel
Part 2: The Guest cycle
Part 3: Front Office Management
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Evaluating acquisitions and collection management
Năm XB:
1991 | NXB: The Haworth Press
Số gọi:
025.2 PA-M
|
Tác giả:
Cenzer, Pamela S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|