| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh Cơ khí Ô tô : Special english for automobile engineering /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng; Phạm Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công, Phan trọng Phức (đồng chủ biên), Ngô Trí Tuệ.. |
Tổng quan về hạch toán kế toán. Hệ thống phương pháp của hạch toán kế toán. Hệ thống tài khoản kế toán. Bảng cân đối tài khoản và bảng cân đối kế...
|
Bản giấy
|
||
Problems in using English articles and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Xuân Lâm; Trương Hữu Quýnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình điện dân dụng và công nghiệp : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005
Số gọi:
621.31071 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Văn Tẩm |
Trình bày những kiến thức về sử dụng và sửa chữa những hư hỏng của dụng cụ đo điện; máy điện; bảo vệ máy điện; máy lạnh; tự động hoá hệ thống lạnh;...
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp tăng cường khả năng phục vụ khách du lịch tại khách sạn Cây Xoài
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thu Trang; GVHD: ThS. Vũ Quốc Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng hiệu quả hoạt động xúc tiến quảng bá cho công ty khách sạn du lịch Kim Liên
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thanh; GVHD: TS. Đỗ Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mỹ thuật trang phục : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp cao đẳng và đại học /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
746.9 TR-B
|
Tác giả:
TS. Trần Thủy Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The word "dog" and its lexical variants in English versus their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình tinh khiết các protein tái tổ hợp của virut viêm gan C để chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán anti-hcv
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung, GVHD: TS. Đỗ Tuấn Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyển soạn: Hữu Ái, Mai Uyên |
Tuyển chọn các câu đố dân gian Việt Nam theo các chủ đề khác nhau về thế giới tự nhiên; thế giới thực vật; thế giới động vật; Con người; công cụ...
|
Bản giấy
|