| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình điện tử dân dụng : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển. |
Trình bày các chỉ tiêu kĩ thuật, nguyên lí hoạt động, cấu tạo của máy tăng âm, máy thu thanh, máy ghi âm, máy thu hình, máy ghi hình..
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 MA-B
|
Tác giả:
PGS.TS Mai Văn Bưu, PGS.TS Phan Kim Chiến chủ biên |
Trình bày kiến thức chung vekinh doanh và quản trị kinh doanh; vận dụng các quy luật trong qủn trị kinh doanh, các nguyên tắc và phưong pháp quản...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Từ Quang Phương (chủ biên) |
Trình bày tổng quan về dự án đầu tư. Nội dung của quản lí sự án đầu tư: Mô hình tổ chức, các nhà quản lí, lập kế hoạch, quản lí thời gian và tiến...
|
Bản điện tử
|
||
Những trang vàng viết về Mẹ : Niềm an ủi của tâm hồn /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
305.4 LU-H
|
Tác giả:
Lưu, Văn Huy; Lưu Văn Hy biên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin viết về mẹ
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất cửa hàng trưng bày và bán điện thoại Nokia
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Xuân Trường, HS. Trần Lê An, ThS. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật ra quyết định quản trị : Dùng trong quản trị điều hành sản xuất kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thủy, Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Việt Ánh, Trần Thị Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát huy dân chủ trong đấu tranh chống tham nhũng ở nước ta hiện nay
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
364.16 PH-N
|
Tác giả:
Luật gia Phạm Thành Nam, TS. Đỗ Thị Thạch |
Hệ thống hoá những quan điểm của Hồ Chí Minh và Đảng về đấu tranh chống tham nhũng, về vai trò của phát huy dân chủ trong đấu tranh chống tham...
|
Bản giấy
|
|
Smart Antennas for Wireless Communications : with MATLAB /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 GR-F
|
Tác giả:
Frank B. Gross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Twain, Xuân Oanh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-T
|
Tác giả:
Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|