| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng |
Trình bày vai trò của kiến trúc, các phương diện của hình thức, phân tích kiến trúc; Đô thị và nông thôn trong lịch sử, nghiên cứu phân tích kiến trúc
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008 cho nhà ăn tập thể của công ty cổ phần may sông Hồng TP.Nam Định
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Đăng An Việt Phương, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng trực tuyến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thị Phương, KS.Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập ứng dụng hệ thống thông tin tài chính - ngân hàng : Bao gồm bài tập và bài giải hướng dẫn bằng các công cụ hệ thống thông tin quản lý
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
332.1
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Thị Cúc, ThS Trần Duy Vũ Ngọc Lan |
Ch.1: Lời giải đề nghị cho bài tập - tình huống về quản lý TC-NH Ch.2: Xác định lãi suất, hạn mức tín dụng của Ngân hàng TM, giá trị dòng tiền biến...
|
Bản điện tử
|
|
450 Tình huống kế toán tài chính : Hướng dẫn thực hành bài tập kế toán /
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.867 VO-N
|
Tác giả:
PGS.TS, Võ Văn Nhị; TS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation and Cultural Identity : Selected Essays on Translation and Cross-Cultural Communication /
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428 MU-M
|
Tác giả:
Micaela Muñoz-Calvo and Carmen Buesa-Gómez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Enterprise manager 10g grid control Handbook : Centrally Manage enterprise applications, middleware, and database /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 GR-W
|
Tác giả:
Gruyter, Werner De |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HACCP cho máy sản xuất sữa chua uống tiệt trùng năng suất 20.000L một ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-V
|
Tác giả:
Lê Văn Vượng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Oppel, Andy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Hoàng Xuân Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Số hóa bản đồ và ứng dụng tìm đường đi ngắn nhất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Tiến Trung, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu và hợp tác đầu tư quốc tế Việt Á
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đào, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|