| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH xây dựng và thương mại Thế Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thúy, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của sữa chua đặc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Market leader - Business English Course Book
Năm XB:
2010 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 CO-D
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A2 Elementary Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent; Chris Cavey; Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gs. Nguyễn Lân |
Giải thích cách dùng và ý nghĩa của các thành ngữ, tục ngữ nói lên một nhận xét về tâm lý, một lời phê phán khen, chê; một câu khuyên nhủ, hoặc một...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán kết quả kinh doanh tại công ty TNHH thương mại Hải Linh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Hoa, TS Nguyễn Phú Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 câu hát đưa em ở Long An
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959781 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Hùng |
Giới thiệu 1000 câu hát đưa em ở Long An bao gồm: Những câu hát ca ngợi quê hương và tình yêu nam nữ, những câu hát than thân trách phận và ca ngợi...
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A2 Elementary Teacher's Pack : Teacher's Notes, Extra Activities, Literacy Worksheets, Testing, Video
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff; Mark Lloyd with Rachel Thake; Cathy Brabben |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Cát Lâm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Hà, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hóa sinh công nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
572.071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú ; La Văn Chứ, Đặng Thị Thu và cộng sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu quy trình gieo trồng rau an toàn trên một số lại giá thể
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Thị Miến, GVHD: Lê Xuân Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|