| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội |
Cung cấp những kiến thức về kinh tế học vi mô: Mô hình kinh tế và phương pháp tối ưu hoá. Lý thuyết về người tiêu dùng, hành vi của hãng, cạnh...
|
Bản giấy
|
||
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thực hành javascript
|
Bản giấy
|
||
The skillful teacher : On technique, trust, and responsiveness in the classroom /
Năm XB:
2006 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
378.125 BR-S
|
Tác giả:
Stephen D. Brookfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học ngôn ngữ lập trình Visual C# 2005 : Dành cho học sinh - sinh viên /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.13 NG-T
|
Tác giả:
KS: Nguyễn Nam Thuận, Lê Đức Hào |
Cuốn sách này nhằm giới thiệu đến bạn đọc những tính năng mới của ngôn ngữ C# 2.0, .NET 2.0 Framework và môi trường phát triển Visual Studio 2005...
|
Bản giấy
|
|
Thu hồi Axit Lactic từ dịch lên men có bổ sung rỉ đường
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà, GVHD: TS Nguyễn Thị Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm côn trùng Beauveria Bassianna Vuill để ứng dụng phòng trừ một số sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nam, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phương Lan, Hoàng Đức Hải |
Giáo trình tập trung vào cả hai nội dung: lý thuyết lẫn thực tiễn. Bạn sẽ tiếp cận nội dung như: Các khái niệm cơ bản về dữ liệu, chuẩn hoá cơ sở...
|
Bản giấy
|
||
An introduction to cognitive linguistics /
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
415 FR-U
|
Tác giả:
Friedrich Ungerer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft Access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Trình bày kiến thức cơ bản về Access, thiết kế các phần mềm quản lý trong Windows, nâng cao lập trình Visual Basic for Applications...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhân sinh khối của một số vi sinh vật hữu ích
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660,6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hiền, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vụ công tác lập pháp |
Sự cần thiết phải ban hành Luật nhà ở. Những nội dung cơ bản và toàn văn Luật nhà ở
|
Bản giấy
|