| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ngọc Vũ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu và hợp tác đầu tư quốc tế Việt Á
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đào, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ thể quan hệ pháp luật dân sự
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 NG-D
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Ngọc Điện |
Những đặc điểm cơ bản của các chủ thể quan hệ pháp luật dân sự. Phân tích các nội dung của quyền và nghĩa vụ chủ thể. Những vấn đề còn tồn tại...
|
Bản giấy
|
|
Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2010 /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.09597 LUA
|
|
Tài liệu giới thiệu những qui định về các loại hợp đồng bảo hiểm, việc cấp giấy phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, đại lý bảo...
|
Bản giấy
|
|
Bộ luật lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 BOL
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề và vấn đề tranh chấp ranh giới
Năm XB:
2010 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59704 TR-H
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Huệ |
Tài liệu giới thiệu những khái niệm liên quan đến bất động sản và quyền sử dụng hạn chế bất động sản liền kề. Trình bày quy định của Bộ Luật dân sự...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty điện cơ Thống Nhất Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hảo, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần đầu tư bất động sản Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Châu, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại xí nghiệp đầu tư phát triển thủy lợi Thanh Trì
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho sản phẩm sữa tươi thanh trùng có đường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Đào. GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu muỗi kháng hóa chất diệt và đề xuất giải pháp phòng chống
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Trọng Nghĩa. GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lí chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP cho nhà máy bia năng xuất 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Đạt, GVHD: TS. Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|