| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Architecture for Architects
Năm XB:
2006 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 MI-C
|
Tác giả:
Michael J. Crosbie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Arduino và lập trình IoT: Internet of Thing IoT /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
629.8955133 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện |
Tổng quan về IoT và cảm biến; các bài tập thực hành với lập trình Arduino; ứng dụng lập trình Arduino và cảm biến; tìm hiểu truyền thông không dây;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Inrasara |
chua co
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeffrey A. Larsen, James J. Wirtz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Art direction - Art director và hành trình định hướng hình ảnh trong chiến dịch quảng cáo
Năm XB:
2023 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
659.113 NI-K
|
Tác giả:
Nik Mahon; Nguyễn Hữu Nam dịch |
Trình bày bí quyết về hành trình định hướng hình ảnh mang đến một cách tiếp cận rõ ràng, chi tiết về công việc sáng tạo nghệ thuật - Art Direction...
|
Bản giấy
|
|
Art for Obama: Designing manifest hope and the campaign for change /
Năm XB:
2009 | NXB: Abrams Image
Số gọi:
760.0973 FA-S
|
Tác giả:
Fairey, Shepard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc |
Artefacts of Champa
|
Bản giấy
|
||
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|