| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Elizabeth George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the effects of the first year english majors reading habits on their translation performance - a case study at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hậu; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of the fourth-year English majors' reading habits on their translation performance-a case study at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 Ph-Hau
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The efficient practice : Transform and optimize your financial advisory practice for greater profits /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.0240068 LA-D
|
Tác giả:
David L. Lawrence |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The employee experience : How to attract talent, retain top performers, and drive results /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 MA-T
|
Tác giả:
Tracy Maylett, Matthew Wride |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English conditional sentences some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vương Thị Giang Tiên, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English intensive verbs - The group "Be" - a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Vũ Ngân Giang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English passive voice and common errors made by the first year sudents of faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lâm Hà, GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|