| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Basic English = Tiếng Anh cơ bản : Sách bài tập /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic English = Tiếng Anh cơ bản : Sách bài tập /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PH-Q
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Văn Quế chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Phuong, Pham Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basic English for information technology
Năm XB:
2012 | NXB: Hanoi Open University
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 BAS
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Phuong, Pham Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic english grammar in use : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 BAS
|
Tác giả:
The Windy biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basic grammar : Self-study edition with answer / Helping learners with real English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 WI-D
|
Tác giả:
Dave Willis, Jon Wright, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic grammar in use : self-study reference and practice for students of English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, William R. Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adam Hype |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stanley J.Shpiro, kenneth Wong, William D.Perreault |
Basic marketing a global managerial approach
|
Bản giấy
|
||
Basic of translation : For internal use /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng, Vũ Tuấn Anh, Nguyễn Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic Statistics for Social Research : Research Methods for the Social Sciences /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 HA-R
|
Tác giả:
Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark D. Riddle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|