| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình thống kê xã hội học : Dùng cho khối các trường Đại học khối xã hội và nhân văn, các trường cao đẳng /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
301.071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Một số khái niệm, kết quả cơ bản của xác suất và thống kê xã hội được trình bày qua các bài toán giải tích tổ hợp, phép thử và biến cố, biến ngẫu...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy bia hơi năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Công, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán hành chánh sự nghiệp : Tóm tắt lý thuyết, hệ thống bài tập, câu hỏi trắc nghiệm /
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 VO-N
|
Tác giả:
PGS.TS Võ Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Thế Vịnh |
Tìm hiểu nguồn gốc, tên gọi tộc người Chăm H'roi ở tỉnh Phú Yên. Nghiên cứu các hình thái kinh tế sản xuất, văn hoá vật thể, phi vật thể, văn hoá...
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu chế tạo phức hợp hạt nano silica phát quang và kháng thể đặc hiệu nhằm phát hiện nhanh vi khuẩn Salmonella typhimurium
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ái, GVHD: PGS.TS. Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát và xây dựng phương pháp xác định hàm lượng Lycopen và B - Caroten trong dầu gấc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, GVHD: PGS.TS Phạm Gia Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm 1 - Methylcyclopropene ( 1-MCP ) để bảo quản chuối
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hiếu, GVHD: ThS Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vector mechanics for engineers: Statics and Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh - Một biên niên sử
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
959.704092 KA-H
|
Tác giả:
Kapfenberger, Hellmut |
Giới thiệu những chặng đường đời của Hồ Chí Minh từ cậu bé Nguyễn Sinh Cung, anh thanh niên Nguyễn Tất Thành, hay Nguyễn Ái Quốc và cuối cùng là...
|
Bản giấy
|
|
Danh pháp và thuật ngữ hóa học Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.14 HO-T
|
Tác giả:
GS.TSKH Hồ Sĩ Thoảng; PGS.TS Huỳnh Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Healing conversations : What to say when you don't know what to say /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
153.6 GU-N
|
Tác giả:
Nance Guilmartin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
When free markets fail : Saving the market when it can't save itself /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.10973 MC-S
|
Tác giả:
Scott McCleskey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|