| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Cloud Computing Architecture
Năm XB:
2009 | NXB: Sun Microsystems, Inc.,
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 PA-W
|
Tác giả:
White Paper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Computers support document for LCCIEB I. T. Qualifications.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện đại học Mở
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Game design, prototyping and development
Năm XB:
2023 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Gibson Bond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introductory Techniques for 3-D Computer Vision
Năm XB:
1998 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 TR-E
|
Tác giả:
Emanuele Trucco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IoT (Internet vạn vật) kiến trúc IoT, IoT công nghiệp và công nghiệp 4.0, IoT tổ ong /
Năm XB:
2023 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 NG-D
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Phạm Anh Dũng |
Trình bày tổng quan về IoT; kiến trúc mạng và ngăn xếp giao thức Internet; kiến trúc và các giao thức IoT; điện toán đám mây và sương mù cho IoT;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kurt W. Mortensen |
Cuốn sách này với mong muốn độc giả sẽ hiểu và vận dụng thành thạo những kỹ năng thiết yếu, từ đó năng cao chỉ số thuyết phục, đạt thành công trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khoa đông phương học |
Tài liệu giới thiệu đất nước, con người, lịch sử, văn học và nghệ thuật, chính trị, kinh tế và xã hội của Iran. Các di tích lịch sử và danh lam...
|
Bản giấy
|
||
Irrational persistence : seven secrets that turned a bankrupt startup into a $231,000,000 business /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
338.766458 IRR
|
Tác giả:
Dave Zilko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ISDN : Concepts, Facilities, and Services /
Năm XB:
1996 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 KE-G
|
Tác giả:
Gary C. Kesler, Peter V. Southwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert C. Guell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|