Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11310 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-N
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of order letters in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CH-V
Tác giả:
Chu Văn Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer architecture and organisation
Năm XB: 1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Số gọi: 004.22 HA-J
Tác giả:
John P. Hayes
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Graphics And Multimedia
Năm XB: 2008 | NXB: DTE&T,Odisha,
Số gọi: 006.7 SA-S
Tác giả:
Sri Ramesh Chandra Sahoo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Graphics C Version
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 006.8 HE-D
Tác giả:
Donald Hearn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James F. Kurose
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer networks
Năm XB: 2013 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi: 004.6 TA-A
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer networks and communications
Năm XB: 2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Số gọi: 004.6 TA-A
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Computer Organization and Architecture /
Năm XB: 2016 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi: 004.22 ST-W
Tác giả:
William Stallings
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Tác giả: Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of order letters in English and Vietnamese
Tác giả: Chu Văn Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Tác giả: Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Computer architecture and organisation
Tác giả: John P. Hayes
Năm XB: 1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Computer Graphics And Multimedia
Tác giả: Sri Ramesh Chandra Sahoo
Năm XB: 2008 | NXB: DTE&T,Odisha,
Computer Graphics C Version
Tác giả: Donald Hearn
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice Hall
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Tác giả: James F. Kurose
Năm XB: 2017 | NXB: Pearson Education, Inc.
Computer networks
Tác giả: Andrew S. Tanenbaum
Năm XB: 2013 | NXB: Pearson Education, Inc.
Computer networks and communications
Tác giả: Abdelfatah Aref Tamimi
Năm XB: 2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of...
Computer Organization and Architecture /
Tác giả: William Stallings
Năm XB: 2016 | NXB: Pearson Education, Inc.
×