| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Being mentored : Getting what you need. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 VI-C
|
Tác giả:
Garavuso, Vicki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian một số dân tộc thiểu số huyện Yên lập - Tỉnh Phú thọ
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597721 DU-T
|
Tác giả:
Dương Huy Thiện, Đoàn Hải Hưng ,Trần Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Photoshop CS5 all-in-one for dummies
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 OB-B
|
Tác giả:
Barbara Obermeier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical treatment of hip arthritis: reconstruction, replacement, and revision
Năm XB:
2010 | NXB: PA Saunders/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.581059 HO-W
|
Tác giả:
Hozack, William J | Parvizi, Javad | Bender, Benjamin, M.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 cho dây chuyền sản xuất sữa tươi tiệt trùng năng suất 20 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Linh. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ thu nhận chito-oligosaccharide bằng phương pháp sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 QU-V
|
Tác giả:
Quách Thị Việt, GVHD: TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải tinh bột để ứng dụng xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thảo, GVHD: Đào Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn công dân thực hiện Quy định về bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Số gọi:
346.597 MI-T
|
Tác giả:
Minh Thúy(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chủng vi khuẩn Lam độc Microcystis Aeruginosa phân lập từ hồ Núi Cốc trong một số môi trường nuôi cấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-C
|
Tác giả:
Lê thị Kim Chung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nho giáo đạo học trên đất kinh kỳ : Thăng Long - Đông Đô - Hà Nội /
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Số gọi:
370.959779 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Cường, Nguyễn Thị Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật kinh doanh bảo hiểm
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driven by data: A practical guide to improve instruction
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
371.2710973 PA-S
|
Tác giả:
Paul Bambrick-Santoyo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|